bank clerk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên ngân hàng: "bank clerk" chỉ một người làm việc tại ngân hàng, có nhiệm vụ chính là nhận và trả tiền cho khách hàng. Đây là vị trí thường đứng ở quầy giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên ngân hàng đã đếm tiền một cách cẩn thận.)
- (Cô ấy làm nhân viên ngân hàng tại chi nhánh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bank clerk by profession": làm nghề nhân viên ngân hàng chuyên nghiệp.
- He is a bank clerk by profession, handling large transactions daily. (Anh ấy làm nghề nhân viên ngân hàng, xử lý các giao dịch lớn hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Clerk (n): nhân viên văn phòng hoặc quầy giao dịch nói chung.
- The store clerk helped me find the item. (Nhân viên cửa hàng đã giúp tôi tìm món đồ.)
- Bank teller (n): nhân viên giao dịch ngân hàng (thường dùng thay thế cho "bank clerk" trong tiếng Anh Mỹ).
- The bank teller processed my deposit. (Nhân viên giao dịch ngân hàng đã xử lý khoản tiền gửi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Bank employee: nhân viên ngân hàng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều vị trí khác ngoài quầy giao dịch).
- Teller: nhân viên thu ngân ngân hàng (thường dùng trong giao dịch tiền mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work as a bank clerk: làm việc với tư cách là nhân viên ngân hàng.
- She works as a bank clerk at a major bank. (Cô ấy làm nhân viên ngân hàng tại một ngân hàng lớn.)
- Serve as a bank clerk: phục vụ với vai trò nhân viên ngân hàng.
- He served as a bank clerk for over ten years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách nhân viên ngân hàng trong hơn mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- To be a bank clerk's life: cuộc sống của nhân viên ngân hàng (thường ám chỉ công việc ổn định nhưng đơn điệu).
- It's a bank clerk's life, but it pays the bills. (Đó là cuộc sống của nhân viên ngân hàng, nhưng nó giúp trả hóa đơn.)